學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gặp hoặc nhìn thấy bất ngờmáy dịch

gòuCẤU

  1. 1.hoàn thành
  2. 2.gặp bất ngờ
  3. 3.nhìn thấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觏 (形声。从见,冓声。本义遇,遇见;看见) 同本义 觏,遇见也。--《说文》 亦既觏止。--《诗·召南·草虫》 我觏之子。--诗·豳风·伐柯》 乃觏于京。--《诗·大雅·公刘》 忧心悄悄,愠于群小。觏闵既多,受侮不少。--《诗·邶风·柏舟》 又如觏闵(遭遇不幸);觏晤(会面);觏面(见面);觏止(相遇) 遭遇 构成。通构” 郇瑕氏土薄水浅,其恶易觏。--《左传·成公六年》 又如觏恶(构成疾痬) 觏gòu ⒈遇,遭遇,遇见~疾。相~≤少~到。 ⒉看见登高楼~平川。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kiến) chỉ nghĩa, [gòu] chỉ âm.

gặp

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict