字義Nghĩa
chén rượu, cốc rượu, ly rượumáy dịch
gūCÔ
- 1.cái cốc
- 2.quy tắc
- 3.pháp luật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觚〈名〉 (形声。从角,瓜声。本义中国古代盛行于商代和西周的一种酒器,用青铜制成,口作喇叭形,细腰,高足,腹部和足部各有四条棱角,容量3升,一说是2升) 同本义 觚,乡饮酒之爵也。一曰觞受三升者谓之觚。--《说文》 二觚。--《仪礼·特牲礼记》。注爵一升,觚二升,觯三升,角四升,散五升。” 执觞觚杯豆而不醉。--《大戴礼记·曾子事父母》 坐取觚洗。--《仪礼·燕礼》 子曰觚不觚,觚哉!觚哉!”--《论语·雍也》 左边几上文王鼎箸香盒,右边几上汝窑美人觚。--《红楼梦》 又如觚不觚(觚不成其为觚。形容 觚gū ⒈〈古〉一种盛酒器,喇叭口,细腰。有青铜制的。 ⒉〈古〉写字用的木简操~(拿木简写作)。 ⒊棱角,棱形六~(六棱状)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 瓜 [guā] chỉ âm.
sừng