字義Nghĩa
ly rượumáy dịch
shāngTHƯƠNG
- 1.yến tiệc
- 2.cốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觞 (形声。从角,傷声。金文从爵”。本义古代盛酒器) 同本义 觞,爵实曰觞,虚曰觯。--《说文》 请行觞。--《礼记·投壶》 引壶觞以自酌,眄庭柯以怡颜。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如觞勺(指觞与勺。都是盛酒器);觞令(即酒令。今俗谓猜拳、划拳);觞豆(酒器与笾豆。皆为饮食的用具。借喻饮食);觞爵(酒器);觞觥(泛指酒器);觞酌(饮酒器) 觞 向人敬酒 管仲觞桓公。--《吕氏春秋》 觞酒豆肉。--《礼记·表记》 王觞将军。--《战国策·秦策》 楚王觞之。--《庄子·徐无鬼》 又如 觞(觴)shāng〈古〉喝酒用的器具举~棕。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
觥 — sừng