字義Nghĩa
dụng cụ đựng rượumáy dịch
shāngTHƯƠNG
- 1.yến tiệc
- 2.cốc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
sừng
dụng cụ đựng rượumáy dịch
shāngTHƯƠNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
sừng