學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốc làm bằng sừngmáy dịch

gōngQUANG

  1. 1.to
  2. 2.ly lớn làm từ sừng
  3. 3.đồ đựng rượu bằng sừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觥 (形声。从角,黄声。俗从光声。本义中国古代用兽角制的酒器,后也有用木或铜制的) 同本义 觵,兕牛角可以饮者也。--《说文》 我姑酌彼兕觥。--《诗·周南·卷耳》。传角爵也。” 又如觥爵(盛酒的器皿);觥筹(酒器和酒令筹);觥盏(酒杯);觥盂(酒器) 觥 大,丰盛 觥饭不及壶食。--《国语·越语》 觥羊之义。--扬雄《太玄·毅》 又如觥羊(大羊);觥饭(丰盛的饭菜);觥责(大加指责) 刚直、壮健的样子 关中觥觥郭子横。--《后汉书·郭宪传》。注 觥gōng〈古〉一种盛酒器具,用兽角制成。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (giác) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sừng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict