字義Nghĩa
bắt đầu, run sợmáy dịch
sùTỐC
- 1.dùng trong 觳觫[hu2 su4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
觫 恐惧颤抖的样子 觫sù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 束 [shù] chỉ âm.
sừng
bắt đầu, run sợmáy dịch
sùTỐC
觫 恐惧颤抖的样子 觫sù
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa, 束 [shù] chỉ âm.
sừng