學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốc rượu làm bằng sừngmáy dịch

zhìCHÍ

  1. 1.ly có chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觯 古时饮酒用的器皿。青铜制。形似尊而小,或有盖 尊者举觯,卑者举角。--《礼记·礼器》 觯(觶)zhì〈古〉用于饮酒的器皿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (giác) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sừng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict