字義Nghĩa
tiếng ồn ào của tiếng vỡ vụnmáy dịch
HōngHOANH
- 1.họ [Hong1]
hōngHOANH
- 1.âm thanh của vụ va chạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
訇〈名〉 惊叫声 訇,骇言声。--《说文》 见阿訇” 訇〈象〉 惊叫声。也用以形容大声 訇然中开。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 又如訇訇(形容声音很大);訇哮(风声猛烈状);訇然(形容声音很大) 訇hōng ⒈大声。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
諥 — lời nói