字義Nghĩa
vui vẻ, hào hứngmáy dịch
xīnHÂN
- 1.vui mừng
- 2.vui sướng
- 3.hạnh phúc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 斤 [jīn] chỉ âm.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 奕訢Quảng Thân Vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người hiện đại hóa nổi bật cuối thời Thanh
- 恭親王奕訢Cung Thân vương Dịch Hân (1833-1898), con trai thứ sáu của Hoàng đế Đạo Quang, chính trị gia, nhà ngoại giao và người cải cách nổi bật cuối nhà Thanh