字義Nghĩa
giải thíchmáy dịch
gǔCỔ
- 1.chú thích
- 2.giải thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
詁shěn 1.况且。 2.作人名用字。宋有赵孟詁。见《宋史.宗室世系表二》。
組詞Từ chứa chữ này
- 訓詁diễn giải và chú giải văn bản kinh điển
- 訓詁學nghiên cứu văn bản kinh điển, bao gồm diễn giải, chú giải và bình luận