字義Nghĩa
lừa đảomáy dịch
zhàTRÁ
- 1.lừa dối
- 2.lừa gạt
- 3.giả vờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
詐yán 1.争。 2.作人名用字。宋有赵汝詐。见《宋史.宗室世系表十六》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 乍 [zhà] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詮 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 詐騙lừa đảo
- 詐欺lừa đảo
- 詐冒nhận là sở hữu (đồ ăn cắp)
- 詐取lừa đảo
- 詐唬bịp bợm
- 詐屍xác chết cử động đột ngột (mê tín)
- 詐晴trời quang (sau mưa)
- 詐死giả chết
- 詐病giả bệnh
- 詐語sai sự thật
- 奸詐xảo trá
- 敲詐moi tiền
- 欺詐gian lận
- 訛詐tống tiền bằng giả dối
- 狡詐xảo quyệt
- 巧詐xảo trá