字義Nghĩa
sao chépmáy dịch
téngĐẰNG
- 1.chép lại
- 2.sao chép
- 3.(từ không cố định)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
誊〈动〉 照原稿抄写清楚 謄,迻书也。从言,朕声。--《说文》。按,謄录字,元代始用之。 自剪短笺誊断稿,不嫌墨浅字倾欹。--陆游文 又如誊一遍;誊本(根据原本抄写的本子) 誊(謄)téng抄写,转录~写。~清。再~一遍。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
誨 — nói