字義Nghĩa
nói nhẹ nhàngmáy dịch
YínNGÂN
- 1.họ [Yin2]
yínNGÂN
- 1.kính cẩn
- 2.nói chuyện nhẹ nhàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
誾yín 1.说话和悦而持正不阿。 2.盛貌。参见"誾誾"。 3.用同"狺"。参见"誾誾"。 4.通"言"。参见"誾誾"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói