字義Nghĩa
náo nhiệtmáy dịch
xuānHUYÊN
- 1.biến thể của 喧[xuan1]
- 2.biến thể cũ của 諼|谖[xuan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
諠xuān 1.声音大而嘈杂。喧嚷;吵闹。 2.通"谖"。忘记。 3.通"谖"。欺诈。 4.通"唅"。显赫貌。参见"諠赫"。 5.通"萱"。 6.通"宣"。参见"喧谕"。 7.用同"欢" 。参见"諠愉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
Tán — nói