字義Nghĩa
phong tặng danh hiệu sau khi chếtmáy dịch
shìTHUỴ
- 1.biến thể của 諡|谥[shi4]
yìÍCH
- 1.khuôn mặt tươi cười
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
謚yáng 1.名誉。见《玉篇.言部》。 2.作人名用字。宋有赵希謚。见《宋史.宗室世系表一》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 益 [yì] chỉ âm.
nói