字義Nghĩa
chỉ trích, trách mắngmáy dịch
zhéTRÍCH
- 1.giáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung Quốc phong kiến)
- 2.đày hoặc lưu đày
- 3.(đối với thần tiên) đày khỏi thiên đình
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nói
組詞Từ chứa chữ này
- 謫仙thiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]
- 謫居
- 謫戍đày ải lao dịch
- 指謫chỉ trích
- 貶謫đày khỏi triều đình; giáng chức