字義Nghĩa
khôn khéo, tinh quái, khôn lỏi, tinh ranhmáy dịch
juéQUYỆT
- 1.xảo trá
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nghị — lời nói sáng suốt; nghị cũng cung cấp âm đọc