學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh quáimáy dịch

juéQUYỆT

  1. 1.xảo trá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谲 欺骗;诈骗 議,权诈也。--《说文》 議,欺也。--《广雅》 而奸臣犹有所谲其辞矣。--《韩非子·定法》 此人臣之所以谲主便私也。--《韩非子·孤愤》 又如谲主(欺诳主上);谲诳(欺诈诳骗);谲数(诈术) 通决”。判断,判别 若夫谲德而定次,量能而授官。--《荀子·儒效》 谲 诡诈 晋文公谲而不正。--《论语》 又如谲计(奸计;诡计);谲怪(诡谲狡诈);谲数(诡谲的权术);谲诡(怪异;变化多端) 怪异 瑰异谲诡。--张衡《东京赋》 瑰姿谲起。--傅毅《舞赋》 谲jué欺诈,玩弄手段~妄。诡~狡诈。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

thông minh; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict