學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詭譎
詭譎
giản thể:
诡谲
guǐ
jué
[ㄍㄨㄟˇ ㄐㄩㄝˊ]
QUỶ QUYỆT
TOCFL 7
1.
kỳ quái
2.
xảo quyệt
3.
phản trắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
詭異
guǐyì
kỳ lạ
詭計
guǐjì
mưu mẹo
詭
guǐ
(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo
譎
jué
xảo trá
奇詭
qíguǐ
kỳ lạ; kỳ quặc; hấp dẫn
奇譎
qíjué
kỳ lạ và xảo trá
弔詭
diàoguǐ
kỳ quái
詭祕
guǐmì
bí mật
逐字解
Từng chữ trong từ
詭
quỷ
lừa đảo, lừa gạt, lừa tiền
譎
quyệt
khôn khéo, tinh quái, khôn lỏi, tinh ranh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诡谲 nghĩa là gì? · Kaori Dict