字義Nghĩa
lừa đảo, lừa gạt, lừa tiềnmáy dịch
guǐQUỶ
- 1.(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo
- 2.(văn học) kỳ lạ; kỳ quái
- 3.(văn học) mâu thuẫn; không nhất quán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詭 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 詭異kỳ lạ
- 詭計mưu mẹo
- 詭譎kỳ quái
- 詭祕bí mật
- 詭笑cười nhếch mép
- 詭詐xảo quyệt
- 詭辯lý lẽ xảo trá
- 詭辯家người ngụy biện
- 詭辯術lý lẽ xảo trá
- 詭計多端xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
- 奇詭kỳ lạ; kỳ quặc; hấp dẫn
- 弔詭kỳ quái
- 弔詭矜奇kỳ lạ và nghịch lý
- 陰謀詭計âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)