學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lừamáy dịch

guǐQUỶ

  1. 1.(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo
  2. 2.(văn học) kỳ lạ; kỳ quái
  3. 3.(văn học) mâu thuẫn; không nhất quán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诡 (形声。从言,危声。本义责成,要求) 同本义 诡,责也。--《说文》 自诡灭贼。--《汉书·赵充国传》 今臣得出守郡,自诡效功,恐未效而死。--《汉书·京房传》 又如诡求(要求,责求);诡驳(责难驳斥);诡责(责备;责问);诡令(责令) 违反,自相矛盾 诡,违也。--《西京赋》注引《说文》 容服有仪谓之仪,反仪为诡。--《贾子道术》 诡自然之性。--《淮南子·主术》 古今诡趣。--《淮南子·辩亡论》 言行相诡,不祥莫大焉。--《吕氏春秋 诡guǐ ⒈欺诈,奸滑~计。~辩。 ⒉奇异,怪异,出乎平常~谲。~殊。~秘。~异。 ⒊违反,违背~于常理。言行相~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict