- 1.xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
- 2.đầy mưu mô và xảo trá

例句Câu ví dụ
- 1
德國人詭計多端。
Déguórén guǐjìduōduān。
Người Đức rất tinh quái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.