學華語Kaori Dict

鬼計多端

giản thể: 鬼计多端

guǐduōduān

ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧˋ ㄉㄨㄛ ㄉㄨㄢ

QUỶ KẾ ĐA ĐOAN

  1. 1.đầy mưu ma chước quỷ (thành ngữ)
  2. 2.ranh mãnh
  3. 3.xảo quyệt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ác ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼計多端 nghĩa là gì? · Kaori Dict