學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詭祕
詭祕
giản thể:
诡秘
guǐ
mì
[ㄍㄨㄟˇ ㄇㄧˋ]
QUỶ BÍ
1.
bí mật
2.
lén lút
3.
một cách giấu giếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
神秘
shénmì
huyền bí
秘密
mìmì
bí mật; riêng tư; tuyệt mật
秘書
mìshū
thư ký
奧祕
àomì
bí mật
祕方
mìfāng
công thức bí mật
秘訣
mìjué
bí quyết
祕訣
mìjué
bí quyết; bí kíp (biến thể của 秘訣|秘诀)
詭異
guǐyì
kỳ lạ
逐字解
Từng chữ trong từ
詭
quỷ
lừa đảo, lừa gạt, lừa tiền
祕
bí
mysterious, bí ẩn, bí mật, khó hiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
閨蜜
guīmì
bạn thân
閨密
guīmì
bạn gái — biến thể của 閨蜜|bạn thân [gui1 mi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诡秘 nghĩa là gì? · Kaori Dict