學華語Kaori Dict

詭異

giản thể: 诡异

guǐ

ㄍㄨㄟˇ ㄧˋ

QUỶ DỊ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的電腦好詭異。

    wǒ de diànnǎo hǎo guǐyì。

    Máy tính của tôi khá dị.

  • 2

    聽起來非常詭異啊!

    tīngqilai fēicháng guǐyì a!

    Nghe thật kỳ quái đấy!

  • 3

    這是一段詭異的旋律。

    zhè shì yī duàn guǐyì de xuánlǜ。

    Đây là một giai điệu kỳ quái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詭異 nghĩa là gì? · Kaori Dict