學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歸依
歸依
giản thể:
归依
guī
yī
[ㄍㄨㄟ ㄧ]
QUY Y
1.
quy y (một tôn giáo)
2.
dựa vào
3.
nơi nương tựa
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
trụ cột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
依然
yīrán
vẫn; như trước
歸
guī
trở về
依舊
yījiù
như trước; vẫn
依照
yīzhào
theo; dựa vào
依據
yījù
dựa vào
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
依法
yīfǎ
hợp pháp (tố tụng)
逐字解
Từng chữ trong từ
歸
quy
trở lại
依
y
dựa vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詭異
guǐyì
kỳ lạ
瑰異
guīyì
kỳ diệu
皈依
guīyī
quy y (một tôn giáo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歸依 nghĩa là gì? · Kaori Dict