例句Câu ví dụ
- 1
我的電腦好詭異。
wǒ de diànnǎo hǎo guǐyì。
Máy tính của tôi khá dị.
- 2
聽起來非常詭異啊!
tīngqilai fēicháng guǐyì a!
Nghe thật kỳ quái đấy!
- 3
這是一段詭異的旋律。
zhè shì yī duàn guǐyì de xuánlǜ。
Đây là một giai điệu kỳ quái
我的電腦好詭異。
wǒ de diànnǎo hǎo guǐyì。
Máy tính của tôi khá dị.
聽起來非常詭異啊!
tīngqilai fēicháng guǐyì a!
Nghe thật kỳ quái đấy!
這是一段詭異的旋律。
zhè shì yī duàn guǐyì de xuánlǜ。
Đây là một giai điệu kỳ quái