學華語Kaori Dict

詭計

giản thể: 诡计

guǐ

ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧˋ

QUỶ KẾ

TOCFL 6
  1. 1.mưu mẹo
  2. 2.mưu kế
  3. 3.tính toán xảo quyệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    老的犬可以學新的詭計。

    lǎo de quǎn kěyǐ xué xīn de guǐjì。

    Chó già cũng có thể học được những chiêu mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

诡计 nghĩa là gì? · Kaori Dict