- 1.mưu mẹo
- 2.mưu kế
- 3.tính toán xảo quyệt

例句Câu ví dụ
- 1
老的犬可以學新的詭計。
lǎo de quǎn kěyǐ xué xīn de guǐjì。
Chó già cũng có thể học được những chiêu mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.