學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奇譎
奇譎
giản thể:
奇谲
qí
jué
[ㄑㄧˊ ㄐㄩㄝˊ]
KỲ QUYỆT
1.
kỳ lạ và xảo trá
2.
quỷ quyệt
3.
phản bội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奇怪
qíguài
kỳ lạ
好奇
hàoqí
tò mò
神奇
shénqí
phép màu
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
傳奇
chuánqí
huyền thoại
奇特
qítè
đặc biệt
驚奇
jīngqí
kinh ngạc
好奇心
hàoqíxīn
hứng thú với điều gì
逐字解
Từng chữ trong từ
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
譎
quyệt
khôn khéo, tinh quái, khôn lỏi, tinh ranh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奇崛
qíjué
kỳ lạ và nổi bật
奇絕
qíjué
kỳ lạ
棄絕
qìjué
từ bỏ
氣絕
qìjué
trút hơi thở cuối cùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奇谲 nghĩa là gì? · Kaori Dict