學華語Kaori Dict

好奇心

hàoxīn

ㄏㄠˋ ㄑㄧˊ ㄒㄧㄣ

HIẾU KỲ TÂM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hứng thú với điều gì
  2. 2.tò mò
  3. 3.tính tò mò

例句Câu ví dụ

  • 1

    保持好奇心。

    bǎochí hàoqíxīn。

    Giữ nguyên tinh thần tò mò

  • 2

    好奇心害死貓。

    hàoqíxīn hàisǐ māo。

    Tò mò làm hại mèo

  • 3

    現代的北京給了我深刻的印象,也激起了我的好奇心。

    xiàndài de Běijīng gěi le wǒ shēnkè de yìnxiàng, yě jīqǐ le wǒ de hàoqíxīn。

    Thành phố Bắc Kinh hiện đại đã để lại ấn tượng sâu sắc với tôi và khơi gợi sự tò mò của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好奇心 nghĩa là gì? · Kaori Dict