學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thông báo cái chếtmáy dịch

PHÓ

  1. 1.báo tang
  2. 2.cáo phó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讣 (形声。从言,卜声。 本义报丧 。通告某人逝世的消息) 同本义 凡讣于其君,曰君之臣某死。”--《礼记·杂记上》 又如讣报(讣告);讣帖(报丧的帖子);讣电(报丧的电报);讣音(报丧的信息或文告) 讣 报丧的文字 祸丁舅氏,漂沦海沂,捧讣号呼,匍匐增悲。--唐·柳宗元《虞鸣鹤诔》 讣 fù报丧,报告死人的通知~告。~闻。~文。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nghịch — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict