字義Nghĩa
bật mí bí mật người khácmáy dịch
jiéKIẾT
- 1.buộc tội
- 2.tò mò tìm hiểu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讦 (形声。从言,干声。本义攻击别人的短处或揭发别人的阴私) 同本义 讦,面相斥罪相告讦也。--《说文》 恶讦以为直者。--《论语》。皇疏谓面发人之阴私也。” 所上者,告讦也。--《汉书·贾谊传》 吏民相告讦。--《汉书·赵广汉传》 又如讦发(揭发,揭露);讦告(揭发控告);讦奏(揭发上奏);讦调(揭露他人的隐私和短处) 讦jié攻击或揭发别人的短处攻~。知而~之。 讦jì 1.直言无讳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nghịch — từ 干, lời nói xâm lấn; 干 cũng cung cấp âm đọc