學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hátmáy dịch

ōuÂU

  1. 1.hát
  2. 2.ballad
  3. 3.dân ca
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讴 (形声。从言,区声。本义无伴奏;齐声歌唱) 同本义 讴,齐歌也。--《说文》 齐讴楚声。--曹植诗 皆讴歌思东归。--《楚辞·大招》 筑者讴曰泽门之皙,实兴我役。”--《左传·襄公十七年》 薛谭学讴于秦青。--《列子·汤问》 昔日王豹处于淇,而河西善讴--《孟子·告子下》 故近者歌讴而乐之。--《荀子·议兵》 又如讴者(讴歌的人);讴咏(讴歌吟咏);讴诵(歌讼);讴谣(唱歌)區 歌颂;赞颂 民讴思之。--《苗防备览·李瑜》 讴 歌曲 京洛出名讴 讴(謳)ōu ⒈唱歌歌~。 ⒉歌曲名~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nghịch — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict