學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng kêu biểu lộ sự ngạc nhiênmáy dịch

CỰ

  1. 1.sao (thán từ ngạc nhiên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讵 岂,难道 无;非;不 曾 尔祭讵几时,朔望忽复尽。--晋·潘岳《悼亡诗》 不料,哪知 讵 如果 讵非圣人必偏而后可。--《国语》 讵jù岂,难道,哪里~料。~知。~可闻?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

nghịch — lời nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict