字義Nghĩa
tiếng kêu biểu lộ sự ngạc nhiênmáy dịch
jùCỰ
- 1.sao (thán từ ngạc nhiên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讵 岂,难道 无;非;不 曾 尔祭讵几时,朔望忽复尽。--晋·潘岳《悼亡诗》 不料,哪知 讵 如果 讵非圣人必偏而后可。--《国语》 讵jù岂,难道,哪里~料。~知。~可闻?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 巨 [jù] chỉ âm.
nghịch — lời nói