學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chơi chữmáy dịch

zhōuSƯU

  1. 1.bịa đặt (một câu chuyện)
  2. 2.phiên âm Đài Loan [zou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诌 信口胡说,编瞎话 出个题目,让我诌去;诌了来,替我改正。--《红楼梦》 又如诌谎(说谎);顺诌(顺嘴胡编乱造);诌诗(信口乱凑的诗) 固执任性 好诌孩子,别要睡倒。起来往后头去。--《醒世姻缘传》 又如诌札(凶狠;顽劣) 诌(謅)zhōu随口胡说,信口编造胡~。瞎~。 诌chǎo 1.争吵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict