學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bóp méomáy dịch

TRUẤT

  1. 1.uốn cong
  2. 2.nhượng bộ
  3. 3.kiệt sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诎 (形声。从言,出声。本义言语钝拙) 同本义 诎,辞塞。--《广韵》 诎,字从言,当与吃同意。--《说文通训定声》 公输盘诎。--《墨子·公输》 轻财重士,辩于心而诎于口。--《史记·李斯列传》 尽,穷尽 利出于一孔者,其国无敌;出二孔者,其兵不诎;出三孔者,不可以举兵;出四孔者,其国必亡。--《管子》 理诎势穷。--清·林则徐文 声音戛然而止貌 叩之,其声清越以长,其终诎然。--《礼记》。孔颖达疏诎谓止绝也。” 诎 通屈”。弯曲 诎,屈也。--《广雅·释 诎qū ⒈短缩,嘴笨。 ⒉通"屈"。弯曲,屈服。 诎chù 1.贬黜,贬退。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [chū] chỉ âm.

trích — lời nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict