學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhắn nhủmáy dịch

lěiLUỴ

  1. 1.ca ngợi người đã khuất
  2. 2.điếu văn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诔 (形声。从言,耒声。本义叙述死者生前事迹,表示哀悼,亦即为谥法所本。仅用于上对下)同本义,即今之致悼辞 诔,谥也。从言,耒声。累列生时行迹,读之以作谥者。--《说文》 六曰诔。--《周礼·大祝》 幼不诔长。--《礼记·曾子问》 诔者,道死人之志也。--《墨子·鲁问》 孔丘卒,公诔之。--《左传》 鲁君的嬖人死,鲁君为之诔。--《墨子》 诔 哀悼死者的文章 遗之日读诔。--《周礼·大史》 又如诔文(悼词。亦简称诔”);诔赞(列叙死者生平事迹,并且赞美其德 诔lěi〈古〉叙述死者生平并表达哀悼的文章◇成为一种哀祭文体。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [lěi] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict