字義Nghĩa
sai lầmmáy dịch
guàQUÁI
- 1.lừa dối
- 2.quấy rầy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诖 形声。从言,圭声。本义贻误(连累) 同本义 诖,误也。--《说文》 诖误吏民--《汉书·文帝纪》 夫不顾社稷之长利,而听须臾之说,诖误人主者,无过于此者矣。--《战国策·韩策》 又如诖误(欺蒙牵连他人犯罪);诖注(错误地记载);诖乱(使迷惑混乱);诖谬(谬误) 欺骗 诖,欺也。--《广雅》 诖乱天下,欲危社稷。--《史记·吴王濞列传》 又如诖墨(欺蒙毁谤) 诖guà ⒈牵累,连累。 ⒉欺骗~乱天下,欲危社稷(社稷国家)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói