學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trừng phạtmáy dịch

zhūTRU

  1. 1.xử tử (một tội phạm)
  2. 2.trừng phạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诛 (形声。从言,朱声。本义声讨、谴责) 同本义 诛,讨也。--《说文》 诛,代。诛犹责也。--《白虎通》 诛以驭其过。--《周礼·太宰》 诛求无厌。--《左传·襄公三十一年》 齿路马有诛。--《礼记·曲礼》。注罚也。” 得志于诸侯,而诛无理,曹其首也。--《左传·僖公二十三年》 于予与何诛?--《论语·公冶长》 甚悖逆不轨,宜诛讨之日久矣。--汉·桓宽《盐铁论·本议》 又如诛放(责斥其罪并予以放逐);诛远(斥退疏远);诛惩(声讨惩处);诛心(揭露、指责人的用心) 杀戮。夺去生命 立诛杀曹无伤 诛zhū ⒈杀死,铲除~戮ˇ民者~。~锄杂草。 ⒉谴责,责罚,讨伐口~笔伐。兴兵~之。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict