學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hỏimáy dịch

shēnSÂN

  1. 1.thông báo
  2. 2.hỏi thăm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诜 众多的样子 甡甡其鹿。--《诗·大雅·桑柔》。段注其字或作诜诜,或作侁侁,或作駪駪,或作莘莘,皆假借也。” 如诜诜(众多的样子) 诜 shēn ①先致其言,纷纷传言。 ②问。 ③众多貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict