學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngạc nhiên, sốcmáy dịch

chà

  1. 1.ngạc nhiên
  2. 2.kinh ngạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诧 (形声。从言,宅声。本义夸耀) 同本义 狐貉安能诧縜袍。--陆游《纵笔》 惊讶,觉着奇怪 魏子详瞩既毕,诧曰嘻,技亦灵怪矣哉!”--明·魏学洢《核舟记》 又如诧为奇事 诧 chà奇怪;惊讶~异、惊~。 【诧异】觉得十分奇怪听了他说的那些刺耳话,我们都十分~。 诧chà惊讶,感到奇怪~异。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [zhái] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict