學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chêmáy dịch

qiàoTIẾU

  1. 1.chế nhạo
  2. 2.đổ lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诮 (形声。从言,肖声。《说文》作谯”。本义责备) 同本义 诮,呵也。--《龙龛手鉴》 丈人归,酒醒而诮其子。--《吕氏春秋·疑似》 又如诮责(责备;谴责);诮诘(责问);诮噪(谴责和讥刺);诮让(责问);诮斥(斥责);诮项(指樊哙在鸿门宴上斥责项羽之事) 嘲讽 列壑争讥,攒峰竦诮。--孔稚圭《北山移文》 又如诮谤(讥诮毁谤);讥诮(冷言冷语地讥讽);诮骂(讥笑谩骂);诮讽(讥笑讽刺);诮戏(嘲笑逗乐);诮辱(讥讽侮辱) 诮 简直,完全 诮qiào ⒈讥讽讥~。 ⒉责备,谴责~他几句。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [xiào] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict