學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tham vấn, bàn bạcmáy dịch

zōuTƯU

  1. 1.lựa chọn
  2. 2.tham khảo ý kiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诹 (形声。从言,取声。本义咨询;询问) 同本义(征求关于祭祀、征伐或行政管理方面的意见) 诹,聚谋也。--《说文》 诹,谋也。--《尔雅》 周爰咨诹。--《诗·小雅·皇皇者华》 咨事为诹。--《左传·襄公四年》 咨才为诹。--《国语·鲁语》 以咨诹善道。--诸葛亮《出师表》 又如诹访(咨询);诹咨(询问);诹询(咨询) 挑选 特牲馈食之礼,不诹日。--《仪礼》 又如诹日(诹吉。选择吉日) 商议 预柬凡十有八人,德棻为先进,故类例多所诹定。--《新 诹zōu商议~吉(商订好日子)。〈引〉询问谘~善道。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Để nhận lấy lời khuyên 取; 取 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict