學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phỉ bángmáy dịch

fěiPHỈ

  1. 1.vu khống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诽 (形声。从言,非声。本义背地议论,指责他人) 同本义 诽,谤也。--《说文》。按,放言曰谤,微言曰诽、曰讥。” 诽,明恶也。--《墨子经上》 至于怨诽之多,则固前知其如此也。--宋·王安石《答司马谏议书》 又如;诽怨(责备怨恨);诽议(责难,非议) 毁谤 经诽誉。--《淮南子·本经》 贤者诽。--《吕氏春秋·决胜》 而废格沮诽。--《汉书·食货志》。注谓非上所行。” 赏者有诽焉,不足以劝。--《韩非子·八经》 又如诽诽(众说纷纷的样子);诽章(谤书,谤毁他人的奏章);诽讥(毁谤讥讽); 诽 fěi毁谤,说别人的坏话~议。~谤。不恐于~(恐恐惧)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

phi — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict