字義Nghĩa
ghẻ lạnh, chê bai, lên ánmáy dịch
fěiPHỈ
- 1.vu khống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
誹kēng 1.见"誹誹"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 非 [fēi] chỉ âm.
lời nói
ghẻ lạnh, chê bai, lên ánmáy dịch
fěiPHỈ
誹kēng 1.见"誹誹"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 非 [fēi] chỉ âm.
lời nói