學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腹誹
腹誹
giản thể:
腹诽
fù
fěi
[ㄈㄨˋ ㄈㄟˇ]
PHÚC PHỈ
1.
nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng
2.
phê bình không nói ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腹瀉
fùxiè
tiêu chảy
誹謗
fěibàng
phỉ báng
腹部
fùbù
bụng
腹
fù
bụng
心腹
xīnfù
trợ lý tin cậy; người tâm phúc
誹
fěi
vu khống
儉腹
jiǎnfù
thiếu hiểu biết; ngu dốt
切腹
qiēfù
harakiri (tiếng Nhật trang trọng: seppuku), mổ bụng tự sát của samurai
逐字解
Từng chữ trong từ
腹
phúc, phục
bụng
誹
phỉ
ghẻ lạnh, chê bai, lên án
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
付費
fùfèi
trả tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腹誹 nghĩa là gì? · Kaori Dict