學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tham vấn cẩn thận, khuyên bảomáy dịch

shěnTHẨM

  1. 1.biết
  2. 2.khiển trách
  3. 3.thúc giục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谂 (形声。从言,念声。本义规谏) 同本义 谂,深谏也。--《说文》 昔辛伯谂周桓公。--《左传·闵公二年》 使吾无忘谂。--《国语·鲁语》 使果敢者谂之。--《国语·晋语》 告诉 世忠以书来谂,飞复曰均为国家,何分彼此?”--《宋史》 通念”。思念 岂不怀归,是用作歌,将母来谂。--《诗·小雅·四牡》 为我得法,使有司藏之,使吾无忘谂。--《国语·鲁语上》 知悉 我谂知这几日相思滋味。--王实甫《西厢记》 又如谂知(知悉) 通渧”。躲闪,鱼惊走 故龙以为畜而鱼 谂shěn ⒈通"审"知道~知。~悉。 ⒉劝谏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

谾 — Để đưa ra lời khuyên suy nghĩ kỹ niệm 讠

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict