字義Nghĩa
khen ngợi, xu nịnh, vâng mệnhmáy dịch
chǎnSIỂM
- 1.nịnh hót
- 2.tâng bốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谄 (形声。从言,臽声。本义谄媚,曲意迎合 ) 同本义 贫而无谄,富而无骄。--《论语·学而》 胁肩谄笑,病于夏畦。--《孟子·滕文公下》 不幸吕师孟构恶于前,贾余庆献谄于后。--宋·文天祥《指南录·后序》 又如谄臣(逢迎谄媚的臣子);谄言(谄媚的话) 谄 chǎn奉承;巴结~谀。 【谄媚】用卑贱的态度巴结人。 【谄上欺下】对上讨好巴结,对下欺侮压制。 【谄谀】谄媚阿谀。 谄chǎn巴结,奉承~媚。~笑。~谀我者,吾贼也(贼害)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nói