字義Nghĩa
xin lỗimáy dịch
liàngLƯỢNG
- 1.thể hiện sự thông cảm
- 2.tha thứ
- 3.cho rằng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谅 (形声。从言,京声。本义诚实;信实) 同本义 谅,信也。--《说文》 众信曰谅。--《方言一》 请肆简谅。--《礼记·内则》 友直友谅。--《论语》 易直子谅之心。--《礼记·祭义》 私直怜兮何极,心怦怦兮谅直。--《楚辞·九辩》 又如谅直(诚信正直) ;谅士(诚信之士);谅节(高尚的节操);谅实(真诚) 固执,坚持己见 君子贞而不谅。--《论语·卫灵公》 谅 谅解 母也天只,不谅人只。--《诗·鄘风·柏舟》 未必谅某此心也。--欧阳修《与刁景纯学士书》 又如本着互谅互让 谅liàng ⒈原谅,体谅见~。~我此心。 ⒉料想~必。~他不敢。 ⒊诚信~哉斯言。 ⒋ 谅liáng 1.通"良"。《礼记.乐记》﹕"致乐以治心,则易﹑直﹑子﹑谅之心,油然生矣。"孙希旦集解﹕"朱子云﹕'子﹑谅',当从《韩诗外传》作'慈﹑良'。"一说谅字仍用 本义,义为诚信。孔颖达疏﹕"则和易﹑正直﹑子爱﹑诚信之心油油然从内而生矣。" 2.古州名。唐置。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói