字義Nghĩa
tha thứ, bỏ quamáy dịch
liàngLƯỢNG
- 1.thể hiện sự thông cảm
- 2.tha thứ
- 3.cho rằng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói